Jacquard loom
/dʤə'kɑ:d'lu:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khung dệt Jacquard: Một loại khung dệt cơ khí hoặc máy dệt chuyên dụng, được phát minh bởi Joseph Marie Jacquard, sử dụng một hệ thống thẻ đục lỗ để điều khiển việc dệt các hoa văn phức tạp và chi tiết trên vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The invention of the jacquard loom revolutionized the textile industry. (Phát minh ra khung dệt Jacquard đã cách mạng hóa ngành công nghiệp dệt may.)
- This beautiful brocade fabric was woven on a traditional jacquard loom. (Loại vải gấm đẹp này được dệt trên một khung dệt Jacquard truyền thống.)
- The museum has a restored 19th-century jacquard loom on display. (Bảo tàng có trưng bày một khung dệt Jacquard từ thế kỷ 19 đã được phục chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jacquard loom" thường được nhắc đến trong ngữ cảnh lịch sử công nghệ, lịch sử dệt may, hoặc khi mô tả quy trình sản xuất các loại vải có hoa văn dệt sẵn như gấm, damask, hay brocade.
- The principle of the jacquard loom is considered a precursor to early computer programming. (Nguyên lý của khung dệt Jacquard được coi là tiền thân của lập trình máy tính sơ khai.)
Biến thể và từ gần giống
- Jacquard (danh từ): Chỉ kỹ thuật dệt tạo hoa văn phức tạp, hoặc loại vải được tạo ra bằng kỹ thuật này.
- She wore a dress made of silk jacquard. (Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ lụa dệt kiểu Jacquard.)
- Loom (danh từ): Khung dệt, máy dệt (từ chung).
- Punch card loom: Khung dệt dùng thẻ đục lỗ (cách gọi mô tả nguyên lý hoạt động của jacquard loom).
Từ đồng nghĩa
- Figured loom: Khung dệt hoa văn (cách gọi mô tả chức năng).
- Pattern loom: Khung dệt tạo mẫu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng cụm từ "jacquard loom". Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cụm từ mô tả về nghề dệt truyền thống hoặc lịch sử công nghiệp.
danh từ
- khung dệt jăcka